phương trưởng

Học thuật
Thân thiện
phương trưởng

Các cháu đã phương trưởng và có gia đình riêng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã khôn lớn, đã trưởng thành: Dùng để chỉ trạng thái một người đã lớn lên, phát triển đầy đủ về thể chất tinh thần, đạt đến tuổi trưởng thành. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Các cháu đã phương trưởng. (Các cháu đã khôn lớn/trưởng thành.)
    • Con cái đã phương trưởng, cha mẹ mới an lòng. (Con cái đã trưởng thành, cha mẹ mới yên tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phương trưởng" thường được dùng trong các văn bản mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc trong thơ ca để nói về sự trưởng thành của con người, đặc biệt thế hệ trẻ.
    • Tuổi trẻ phương trưởng, gánh vác non sông. (Tuổi trẻ đã trưởng thành, gánh vác đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Trưởng thành (tính từ): Đã lớn khôn, đầy đủ khả năng phẩm chất của một người lớn. Đây từ phổ biến, hiện đại hơn với nghĩa tương đương.
    • Anh ấy đã một người đàn ông trưởng thành.
  • Khôn lớn (tính từ): Đã lớn lên hiểu biết. Thường dùng cho trẻ em.
    • Nhìn các con khôn lớn, cha mẹ rất vui.
Từ đồng nghĩa
  • Trưởng thành: Đã phát triển đầy đủ.
  • Khôn lớn: Đã lớn hiểu biết.
  • Lớn khôn: (Cách nói khác của "khôn lớn").
Từ trái nghĩa
  • Ấu trĩ: Còn non nớt, chưa phát triển đầy đủ về mặt nhận thức.
  • Non nớt: Còn trẻ, thiếu kinh nghiệm sự chín chắn.
phương trưởng

Các cháu đã phương trưởng và có gia đình riêng.

  1. t. Khôn lớn (): Các cháu đã phương trưởng.

Từ chứa "phương trưởng"